Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
月
げっ
謝
しゃ
げっしゃ
noun
N1
Nghĩa
tiền học phí hàng tháng
(EN) monthly tuition fee
Ví dụ
ピアノの
月
げっ
謝
しゃ
ちょうだい。
Đưa tiền học phí piano nào.
Ôn chủ đề này
←
参照
(tham chiếu)
原書
(nguyên thư) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý