Kaku Coach

月げっ謝しゃ

げっしゃ

nounN1

Nghĩa

tiền học phí hàng tháng

(EN) monthly tuition fee

Ví dụ

ピアノの月げっ謝しゃちょうだい。

Đưa tiền học phí piano nào.

Ôn chủ đề này