Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Giáo dục & học thuật
得
とく
点
てん
とくてん
verb
N1
Nghĩa
đắc điểm
(EN) scoring; score; points made
Ví dụ
僕
ぼく
は
得
とく
点
てん
を
追
つい
求
きゅう
する。
Tôi theo đuổi việc ghi điểm.
Ôn chủ đề này
←
特技
(đặc kỹ)
ドリル
(mũi khoan, sách bài tập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý