Kaku Coach

入にゅう賞しょう

にゅうしょう

verbN1

Nghĩa

sự đạt giải

(EN) winning a prize; placing (high; in a contest)

Ví dụ

君きみが入にゅう賞しょうしたのには驚おどろいた。

Ngạc nhiên khi bạn đạt giải.

Ôn chủ đề này