Kaku Coach

稲いな光びかり

いなびかり

nounN1

Nghĩa

chớp, tia chớp

(EN) (flash of) lightning

Ví dụ

稲いな光びかりは雷かみなりの音おとに先せん行こうする。

Tia chớp xuất hiện trước tiếng sấm.

Ôn chủ đề này