Kaku Coach

海かい抜ばつ

かいばつ

nounN1

Nghĩa

hải bạt

(EN) height above sea level

Ví dụ

そのやまは海かい抜ばつ2千メートルだ。

Ngọn núi đó cao hai nghìn mét so với mực nước biển.

Ôn chủ đề này