Kaku Coach

海かい流りゅう

かいりゅう

nounN1

Nghĩa

hải lưu

(EN) ocean current

Ví dụ

海かい流りゅうに変へん化かが起きおきたのだろうか。

Có lẽ đã xảy ra sự thay đổi trong hải lưu.

Ôn chủ đề này