Kaku Coach

気き象しょう

きしょう

nounN1

Nghĩa

khí tượng

(EN) weather (conditions)

Ví dụ

機き長ちょうは気き象しょう訓くん示じを受うける為ために気き象しょう室しつへ行く。

Cơ trưởng đến phòng khí tượng để nhận chỉ thị thời tiết.

Ôn chủ đề này