Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
焚
たき
火
び
たきび
verb
N1
Nghĩa
đốt lửa
(EN) open-air fire (e.g. for garden refuse); bonfire; campfire
Ôn chủ đề này
←
聳える
(Vươn cao sừng sững)
地形
(địa hình) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý