Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
塵
ちり
ちり
noun
N1
Nghĩa
trần
(EN) dust
Ví dụ
塵
ちり
も積
も
つも
れば
山
やま
となる。
Góp gió thành bão.
Ôn chủ đề này
←
地形
(địa hình)
津波
(Sóng thần) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý