Kaku Coach

津つ波なみ

つなみ

nounN1

Nghĩa

Sóng thần

(EN) tsunami; tidal wave

Ví dụ

津つ波なみ警けい報ほうは解かい除じょされた。

Cảnh báo sóng thần đã được dỡ bỏ.

Ôn chủ đề này