Kaku Coach

田でん園えん

でんえん

nounN1

Nghĩa

điền viên, vùng nông thôn

(EN) the country; countryside; rural districts

Ví dụ

田園を歩あるくのは楽たのしいと思おもった。

Tôi nghĩ đi dạo ở vùng nông thôn thật thú vị.

Ôn chủ đề này