Kaku Coach

藁わら

わら

nounN1

Nghĩa

rơm

(EN) straw

Ví dụ

あのわらは火がひが付きやすい。

Đống rơm đó rất dễ bắt lửa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này