Kaku Coach

芝しば

しば

nounN1

Nghĩa

cỏ

(EN) lawn; sod; turf

Ví dụ

芝しばは刈かる必ひつ要ようがある。

Cỏ cần phải được cắt tỉa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này