芝
しば
nounN1
Nghĩa
cỏ
(EN) lawn; sod; turf
Ví dụ
芝は刈る必要がある。
Cỏ cần phải được cắt tỉa.
Mẫu câu liên quan
- 〜を限りに— Kể từ ~ trở đi thì thôi hẳn (mốc kết thúc)
いよいよ今週を限りに、しばらくのお休みです。
- 〜ばかり— Toàn là ~ / chỉ toàn ~
おとうとはざっしばかりよんでいます。
しば
cỏ
(EN) lawn; sod; turf
Cỏ cần phải được cắt tỉa.
いよいよ今週を限りに、しばらくのお休みです。
おとうとはざっしばかりよんでいます。