風土
ふうど
nounN1
Nghĩa
phong thổ
(EN) natural features; topography; climate
Ví dụ
日本人の精神はその独特の風土に根ざしている。
Tinh thần người Nhật bắt nguồn từ phong thổ độc đáo của họ.
ふうど
phong thổ
(EN) natural features; topography; climate
Tinh thần người Nhật bắt nguồn từ phong thổ độc đáo của họ.