Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
風
ふう
車
しゃ
ふうしゃ
noun
N1
Nghĩa
cối xay gió
(EN) windmill; wind turbine
Ví dụ
オランダでは、どこへ行っても風車が
見
み
られる。
Ở Hà Lan, đi đến đâu cũng thấy cối xay gió.
Ôn chủ đề này
←
砂利
(sỏi)
風土
(phong thổ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý