Kaku Coach

砂利じゃり

じゃり

na-adjectiveN1

Nghĩa

sỏi

(EN) gravel; ballast; pebbles

Ví dụ

砂利をセメントで固かためる必ひつ要ようがある。

Cần phải cố định sỏi bằng xi măng.

Ôn chủ đề này