Kaku Coach

斜しゃ面めん

しゃめん

nounN1

Nghĩa

mặt phẳng nghiêng

(EN) slope; slanting surface; bevel

Ví dụ

彼かれは険けわしい斜しゃ面めんをじっと見じっとみた。

Anh ấy chăm chú nhìn sườn dốc hiểm trở.

Ôn chủ đề này