Kaku Coach

天てん

てん

nounN1

Nghĩa

bầu trời, trời

(EN) sky

Ví dụ

彼かれは天てんを仰あおいだ。

Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này