Kaku Coach

窮きゅう屈くつ

きゅうくつ

na-adjectiveN1

Nghĩa

chật chội

(EN) narrow; tight; cramped

Ví dụ

非ひの打うち所どころがない計けい画かくは、窮きゅう屈くつだなあ。

Một kế hoạch hoàn hảo không tì vết thật là gò bó nhỉ.

Ôn chủ đề này