Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
驚
きょう
異
い
きょうい
na-adjective
N1
Nghĩa
sự kinh ngạc
(EN) wonder; miracle; amazement
Ví dụ
自然の
驚
きょう
異
い
を
記
き
述
じゅつ
した
本
ほん
。
Cuốn sách mô tả những điều kỳ diệu của tự nhiên.
Ôn chủ đề này
←
~狂
(kẻ cuồng)
共感
(sự đồng cảm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý