Kaku Coach

勤きん勉べん

きんべん

na-adjectiveN1

Nghĩa

cần cù

(EN) diligent; hard-working; industrious

Ví dụ

彼かれは勤勉きんべんな人ひとだ。

Anh ấy là một người chăm chỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này