Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
赤
あか
らむ
あからむ
verb
N1
Nghĩa
đỏ mặt
(EN) to become red; to redden; to blush
Ôn chủ đề này
←
下心
(ý đồ ngầm)
諦め
(Sự từ bỏ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý