Kaku Coach

諦あきらめ

あきらめ

nounN1

Nghĩa

Sự từ bỏ

(EN) resignation; acceptance; consolation

Ví dụ

君きみはあきらめのいいほうだろう?

Cậu là người hay dễ từ bỏ phải không?

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này