Kaku Coach

情じょう熱ねつ

じょうねつ

nounN1

Nghĩa

niềm nhiệt huyết, sự đam mê

(EN) passion; enthusiasm; zeal

Ví dụ

彼かれは情じょう熱ねつに押し流おしながされた。

Anh ấy đã bị cuốn đi bởi niềm đam mê.

Ôn chủ đề này