Kaku Coach

人じん格かく

じんかく

nounN1

Nghĩa

nhân cách

(EN) personality; character; individuality

Ví dụ

人ひとの人じん格かくを認みとめ尊そん重ちょうする。

Công nhận và tôn trọng nhân cách của con người.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này