Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
予
あらかじ
め
あらかじめ
adverb
N1
Nghĩa
Sẵn, trước
(EN) beforehand; in advance; ahead of time
Ví dụ
休
きゅう
暇
か
の
計
けい
画
かく
を
予
あらかじ
め立
て
たて
ている。
Đã lên kế hoạch nghỉ phép từ trước.
Ôn chủ đề này
←
~宛
(gửi đến)
~署
(Cục) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý