Kaku Coach

接せつ続ぞく詞し

せつぞくし

nounN1

Nghĩa

quan hệ từ

(EN) conjunction

Ví dụ

関かん係けい代だい名めい詞しは「接せつ続ぞく詞し+代だい名めい詞し」のはたらきをしています。

Đại từ quan hệ mang chức năng là quan hệ từ cộng với đại từ.

Ôn chủ đề này