先だって
せんだって
nounN1
Nghĩa
hôm trước
(EN) the other day; some time ago; recently
Ví dụ
先だって彼にあったときには、彼はとても元気だった。
Hôm trước lúc gặp anh ấy, anh ấy rất khỏe mạnh.
せんだって
hôm trước
(EN) the other day; some time ago; recently
Hôm trước lúc gặp anh ấy, anh ấy rất khỏe mạnh.