助動詞
じょどうし
nounN1
Nghĩa
trợ động từ
(EN) inflecting dependent word (in Japanese); bound auxiliary
Ví dụ
canは助動詞ですので、疑問文では文頭に持ってきます。
can là trợ động từ nên trong câu hỏi sẽ được đưa lên đầu câu.
じょどうし
trợ động từ
(EN) inflecting dependent word (in Japanese); bound auxiliary
can là trợ động từ nên trong câu hỏi sẽ được đưa lên đầu câu.