Kaku Coach

故ゆえ

ゆえ

nounN1

Nghĩa

vì

(EN) reason; cause; circumstances

Ví dụ

欠けっ点てんゆえにそれだけいっそう彼かれが好すきだ。

Chính vì khuyết điểm mà tôi lại càng yêu mến anh ấy hơn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này