Kaku Coach

義ぎ理り

ぎり

na-adjectiveN1

Nghĩa

nghĩa vụ

(EN) duty; sense of duty; honor

Ví dụ

義ぎ理りだけの拍はく手しゅをもらう。

Chỉ nhận những lời vỗ tay mang tính ngoại giao.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này