Kaku Coach

群ぐん衆しゅう

ぐんしゅう

nounN1

Nghĩa

đám đông, quần chúng

(EN) group (of people); crowd; horde

Ví dụ

群衆は静しずかになった。

Đám đông đã trở nên yên lặng.

Ôn chủ đề này