Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quan hệ con người
群
ぐん
集
しゅう
ぐんしゅう
verb
N1
Nghĩa
quần chúng, đám đông
(EN) crowd; community; group
Ví dụ
群
ぐん
集
しゅう
はどっと
笑
わら
った。
Đám đông bật cười lớn.
Ôn chủ đề này
←
愚痴
(lời phàn nàn)
群衆
(đám đông, quần chúng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý