Kaku Coach

群ぐん集しゅう

ぐんしゅう

verbN1

Nghĩa

quần chúng, đám đông

(EN) crowd; community; group

Ví dụ

群ぐん集しゅうはどっと笑わらった。

Đám đông bật cười lớn.

Ôn chủ đề này