境遇
きょうぐう
nounN1
Nghĩa
hoàn cảnh sống
(EN) one's circumstances; environment; situation (in life)
Ví dụ
彼は境遇に満足している。
Anh ấy hài lòng với hoàn cảnh của mình.
きょうぐう
hoàn cảnh sống
(EN) one's circumstances; environment; situation (in life)
Anh ấy hài lòng với hoàn cảnh của mình.