Chữ 遇 ngộ · gặp gỡ, đối đãi
Kanji N1 · 12 nét · bộ 辵 (đi) · On グウ · Kun あ(う)
Luyện viết chữ 遇
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 遇
Cách đọc
- Âm On
- グウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(う)(đứng một mình)
Nghĩa
gặp gỡ, đối đãi
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
待遇
たいぐう — đãi ngộ
境遇
きょうぐう — hoàn cảnh sống
Câu ví dụ
彼らは彼女を待遇してきた。
Họ đã đối đãi với cô ấy.
彼は境遇に満足している。
Anh ấy hài lòng với hoàn cảnh của mình.
