Kaku Coach

忠ちゅう告こく

ちゅうこく

verbN1

Nghĩa

lời khuyên

(EN) advice; warning

Ví dụ

彼のかれ忠ちゅう告こくを侮あなどるな。

Đừng coi thường lời khuyên của anh ấy.

Ôn chủ đề này