Chữ 忠 trung · trung thành, trung nghĩa
Kanji N1 · 8 nét · bộ 心 (tim) · On チュウ
Luyện viết chữ 忠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 忠
Cách đọc
- Âm On
- チュウ(trong từ ghép)
Nghĩa
trung thành, trung nghĩa
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
忠告
ちゅうこく — lời khuyên
Câu ví dụ
彼の忠告を侮るな。
Đừng coi thường lời khuyên của anh ấy.
