Kaku Coach

Luyện viết chữ 倉

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 倉

Cách đọc

Âm On
ソウ(trong từ ghép)
Âm Kun
くら(đứng một mình)

Nghĩa

kho, nhà kho

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 倉庫

    そうこ — kho hàng

Câu ví dụ

  • その倉そう庫こは麻ま薬やく密みつ売ばい者しゃの隠かくれみのだった。

    Kho hàng đó là vỏ bọc của kẻ buôn ma túy.

Các chữ cùng bộ 人 (người)

Xem trang bộ 人 →