Chữ 暫 tạm · tạm thời, chốc lát
Kanji N1 · 15 nét · bộ 日 (mặt trời) · On ザン · Kun しばら(く)
Luyện viết chữ 暫
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 15 nét · bộ 日 (mặt trời) · On ザン · Kun しばら(く)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.