Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
権
けん
限
げん
けんげん
noun
N1
Nghĩa
quyền hạn
(EN) power; authority; jurisdiction
Ví dụ
決
けっ
定
てい
を
下
くだ
すのは
彼
かれ
の
権
けん
限
げん
だ。
Đưa ra quyết định là quyền hạn của anh ấy.
Ôn chủ đề này
←
殺人
(giết người)
検事
(kiểm sự) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý