Kaku Coach

権けん限げん

けんげん

nounN1

Nghĩa

quyền hạn

(EN) power; authority; jurisdiction

Ví dụ

決けっ定ていを下くだすのは彼かれの権けん限げんだ。

Đưa ra quyết định là quyền hạn của anh ấy.

Ôn chủ đề này