Kaku Coach

検けん事じ

けんじ

nounN1

Nghĩa

kiểm sự

(EN) public prosecutor

Ví dụ

検けん事じは誘ゆう導どう尋じん問もんをした。

Kiểm sự đã đặt câu hỏi mang tính gợi ý.

Ôn chủ đề này