Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
訴
そ
訟
しょう
そしょう
verb
N1
Nghĩa
Vụ kiện tụng
(EN) lawsuit; suit; (legal) action
Ví dụ
訴
そ
訟
しょう
は
未
み
決
けつ
である。
Vụ kiện vẫn chưa được quyết định.
Ôn chủ đề này
←
束縛
(Bó buộc)
調印
(ký kết) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý