Kaku Coach

束そく縛ばく

そくばく

verbN1

Nghĩa

Bó buộc

(EN) restraint; restriction; fetters

Ví dụ

彼かれは人ひと々を束そく縛ばくから解かい放ほうした。

Anh ấy đã giải thoát mọi người khỏi sự bó buộc.

Ôn chủ đề này