Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
束
そく
縛
ばく
そくばく
verb
N1
Nghĩa
Bó buộc
(EN) restraint; restriction; fetters
Ví dụ
彼
かれ
は
人
ひと
々を
束
そく
縛
ばく
から
解
かい
放
ほう
した。
Anh ấy đã giải thoát mọi người khỏi sự bó buộc.
Ôn chủ đề này
←
捜索
(tìm kiếm)
訴訟
(Vụ kiện tụng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý