Chữ 縛 phọc · trói buộc, trói
Kanji N1 · 16 nét · bộ 糸 (tơ) · On バク · Kun しば(る)
Luyện viết chữ 縛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 縛
Cách đọc
- Âm On
- バク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しば(る)(đứng một mình)
Nghĩa
trói buộc, trói
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
縛る
しばる — buộc
束縛
そくばく — Bó buộc
Câu ví dụ
彼は人々を束縛から解放した。
Anh ấy đã giải thoát mọi người khỏi sự bó buộc.
