Kaku Coach

手て錠じょう

てじょう

nounN1

Nghĩa

còng số tám

(EN) handcuffs; manacles

Ví dụ

私わたしは彼かれに手て錠じょうをかけた。

Tôi đã còng tay anh ta lại.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này