Kaku Coach

失しっ格かく

しっかく

verbN1

Nghĩa

sự mất tư cách

(EN) disqualification; elimination; incapacity

Ví dụ

彼かの女じょは2度のフライングで失しっ格かくした。

Cô ấy bị loại vì lỗi xuất phát phạm quy hai lần.

Ôn chủ đề này