Kaku Coach

罰ばつ

ばつ

nounN1

Nghĩa

hình phạt

(EN) punishment; penalty

Ví dụ

今こん度どは罰ばつをまぬがれまい。

Lần này chắc chắn không thoát khỏi hình phạt.

Ôn chủ đề này