Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
罰
ばつ
ばつ
noun
N1
Nghĩa
hình phạt
(EN) punishment; penalty
Ví dụ
今
こん
度
ど
は
罰
ばつ
をまぬがれまい。
Lần này chắc chắn không thoát khỏi hình phạt.
Ôn chủ đề này
←
手錠
(còng số tám)
失格
(sự mất tư cách) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý