Kaku Coach

没ぼっ収しゅう

ぼっしゅう

verbN1

Nghĩa

Tịch thu

(EN) seizure; confiscation; impounding

Ví dụ

休やすみ中ちゅうに置おき勉べんしてると没ぼっ収しゅうされるんだよな。

Để quên đồ ở trường trong kỳ nghỉ là sẽ bị tịch thu đấy.

Ôn chủ đề này