Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
法
ほう
廷
てい
ほうてい
noun
N1
Nghĩa
pháp đình
(EN) court (of law); courtroom
Ví dụ
法
ほう
廷
てい
は
来
らい
週
しゅう
開
かい
廷
てい
される。
Pháp đình sẽ mở phiên tòa vào tuần tới.
Ôn chủ đề này
←
妨害
(cản trở)
没収
(Tịch thu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý