Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Pháp luật & công lý
妨
ぼう
害
がい
ぼうがい
verb
N1
Nghĩa
cản trở
(EN) obstruction; hindrance; blocking
Ví dụ
彼
かれ
は他人の私事を
妨
ぼう
害
がい
する。
Anh ta cản trở chuyện riêng tư của người khác.
Ôn chủ đề này
←
法案
(dự luật)
法廷
(pháp đình) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý